hăm he

  1. Be truculent, show truculence
    • hăm he toan gây chuyện
      To show truculence and try to pick quarrels

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hăm he"

hăm he
Nó chỉ đứng từ xa hăm he, chứ không dám lại gần.